Thế hệ nghệ sĩ trưởng thành trong giai đoạn ảnh phim và các cuộc triển lãm ảnh nghệ thuật truyền thống thường xem nhiếp ảnh là nghệ thuật ghi nhận hiện thực. Giá trị của tác phẩm được đặt trên nền tảng của khoảnh khắc, ánh sáng tự nhiên, bố cục, khả năng phản ánh đời sống xã hội. Trong cách tiếp cận này, bức ảnh trước hết là một hiện thực đã từng tồn tại một cách khách quan không có những tác động làm thay đổi bối cảnh thực tế của bức ảnh.
Ngược lại, nhiều tác giả trẻ hiện nay tiếp cận nhiếp ảnh như một phương tiện biểu đạt ý niệm, cảm xúc, dấu ấn cá nhân. Họ sẵn sàng kết hợp nhiếp ảnh với trình diễn, sắp đặt, đồ họa số, ảnh ghép để tạo nên những bức ảnh mang chiều sâu về ý nghĩa biểu đạt. Điều cần lưu ý là xu hướng này không phải sản phẩm của công nghệ số. Trên thế giới, nhiếp ảnh ý niệm (Conceptual Photography), nhiếp ảnh dàn dựng (Staged Photography) đã xuất hiện từ nhiều thập niên trước. Công nghệ chỉ làm cho các phương thức biểu đạt ấy trở nên dễ tiếp cận hơn đối với thế hệ trẻ.
Do đó, khoảng cách thế hệ trong nhiếp ảnh hiện nay không nên được hiểu đơn thuần là khoảng cách về thiết bị giữa hai thế hệ mà là khoảng cách giữa hai hệ tư tưởng về cảm thụ nghệ thuật nhiếp ảnh khác nhau.
Trong nhiều cuộc thi ảnh nghệ thuật hiện nay, không khó để bắt gặp những cuộc tranh luận kéo dài sau khi công bố giải thưởng. Những người cầm máy lâu năm thường đặt vấn đề về tính chân thực của hình ảnh, trong khi tác giả trẻ lại quan tâm nhiều hơn đến khả năng biểu đạt ý tưởng. Một bên xem nhiếp ảnh là nghệ thuật phát hiện hiện thực, bên kia xem đó là phương thức kiến tạo ý nghĩa.
.jpg)
Múa chằn (Nhiều tác phẩm nhiếp ảnh hiện nay không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận hiện thực mà các tác giả còn xây dựng không gian biểu đạt, trong đó ánh sáng, hình khối,… trở thành những yếu tố mang ý nghĩa nghệ thuật.)
Sự khác biệt ấy phản ánh quá trình chuyển dịch từ tư duy hiện thực sang tư duy biểu đạt trong nhiếp ảnh hiện nay. Nó cho thấy hình ảnh không còn chức năng đơn thuần là khoảnh khắc của đời sống, mà có thể trở thành một phương tiện chuyển tải chiều sâu ý niệm nội tâm của người nghệ sĩ, nơi cái tôi của người nghệ sĩ được đẩy lên vị trí trung tâm.
Khi tính chân thực không còn là giá trị duy nhất
Bên cạnh sự khác biệt trong quan niệm sáng tác, một xung đột đáng chú ý khác nằm ở cách hiểu về tính chân thực của hình ảnh.
Đối với nhiều nghệ sĩ thuộc thế hệ trước, đặc biệt những người trưởng thành từ ảnh báo chí, ảnh tư liệu hoặc ảnh hiện thực, tính chân thực là giá trị cốt lõi của nhiếp ảnh. Việc can thiệp quá mức vào hình ảnh có thể làm suy giảm giá trị chứng thực của tác phẩm, thậm chí dẫn đến những vấn đề đạo đức nghề nghiệp.
Trong khi đó, nhiều nghệ sĩ trẻ lại cho rằng trong nhiều trường hợp hình ảnh không nhất thiết phải phản ánh sự thật khách quan. Đối với họ, việc thao tác, dàn dựng hoặc cấu trúc lại hình ảnh là một phần của quyền tự do sáng tạo nghệ thuật. Giá trị của tác phẩm không nằm ở mức độ trung thành với hiện thực mà ở khả năng truyền tải ý tưởng.
Sự đối lập này đang tạo ra những tranh luận ngày càng gay gắt trước sự xuất hiện của AI tạo sinh, ảnh tổng hợp và các công cụ chỉnh sửa ngày càng mạnh mẽ. Câu hỏi đặt ra không còn là “ảnh có đẹp hay không” mà là “đâu là giới hạn đạo đức của sự can thiệp vào hình ảnh”.
Từ hệ thống triển lãm ảnh truyền thống đến không gian nghệ thuật mới
Khoảng cách thế hệ còn thể hiện ở môi trường sáng tác và trình diễn tác phẩm. Trong nhiều thập niên, hoạt động nhiếp ảnh Việt Nam chủ yếu được định hình bởi hệ thống cuộc thi và triển lãm của Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam. Những tiêu chí như khoảnh khắc, bố cục, ánh sáng, nội dung tích cực và tính hiện thực giữ vai trò trung tâm trong đánh giá tác phẩm.
Tuy nhiên, cùng với quá trình hội nhập quốc tế, ngày càng nhiều nghệ sĩ trẻ lựa chọn con đường khác. Họ tham gia các triển lãm nghệ thuật đương đại, các không gian nghệ thuật độc lập hoặc các dự án liên ngành thay vì các cuộc thi ảnh truyền thống. Nhiều tác phẩm không còn đặt trọng tâm vào việc ghi nhận hiện thực mà tập trung khai thác các vấn đề về ký ức, giới tính, bản sắc, môi trường hay trải nghiệm cá nhân.
.jpg)
Mô tô nước biểu diễn pháo sáng (Những hình ảnh chuyển động với màu sắc rực rỡ và hiệu ứng bắt mắt thường dễ tạo sức hút trên các nền tảng số. Điều đó phản ánh xu hướng tiếp nhận hình ảnh ngày càng thiên về ấn tượng tức thời hơn là quá trình nghiền ngẫm.)
Sự song song tồn tại của hai không gian sáng tạo này cho thấy hoạt động nhiếp ảnh Việt Nam đang đứng trước một quá trình chuyển đổi ý thức hệ đáng chú ý.
Văn hóa “lướt xem” và sự thay đổi trong tiếp nhận nhiếp ảnh
Nếu trước đây người xem tiếp cận tác phẩm thông qua triển lãm, sách ảnh hoặc tạp chí chuyên ngành thì hiện nay phần lớn hình ảnh được hiện diện trên các nền tảng số.
Sự thay đổi môi trường tiếp nhận kéo theo sự thay đổi trong cách cảm thụ tác phẩm. Nếu ở không gian triển lãm, người xem có thể dành nhiều thời gian quan sát, suy ngẫm và đối thoại với tác phẩm thì trên mạng xã hội, thời gian chú ý thường chỉ kéo dài vài giây. Trong bối cảnh đó, khả năng tạo ấn tượng tức thời trở thành một yếu tố quan trọng đối với sự tồn tại của hình ảnh.
Nhiều nghệ sĩ nhiếp ảnh lớn tuổi thường than phiền rằng những bộ ảnh họ tâm huyết suốt nhiều tháng đôi khi không được quan tâm bằng một bức ảnh xử lý màu sắc rực rỡ đăng trên mạng xã hội. Than phiền ấy không hoàn toàn vô lý. Trong môi trường số, việc một bức ảnh được nhìn thấy hay không ngày càng phụ thuộc vào thuật toán hiển thị. Theo một nghĩa nào đó, quyền lựa chọn tác phẩm từng thuộc về giám khảo, nhà phê bình hay giám tuyển triển lãm nay đang dần được chia sẻ cho các nền tảng công nghệ.
Những hình ảnh có màu sắc mạnh, hiệu ứng thị giác cao, bố cục gây ấn tượng hoặc khả năng tạo cảm xúc tức thì thường được ưu tiên hiển thị hơn những tác phẩm đòi hỏi quá trình quan sát và suy ngẫm dài lâu. Thay vì các nhà phê bình, giám tuyển hay hội đồng nghệ thuật quyết định giá trị và mức độ lan tỏa của tác phẩm như trước đây, ngày nay thuật toán và hành vi tương tác của người dùng đang ngày càng chi phối mạnh mẽ quá trình đó.
Điều này góp phần hình thành một dạng thẩm mỹ tức thời, nơi giá trị của hình ảnh dễ bị đồng nhất với lượng tương tác mà nó tạo ra. Trong môi trường ấy, nhiều công chúng trẻ ngày càng thiếu kiên nhẫn với ảnh đen trắng, ảnh tư liệu hoặc các tác phẩm có chiều sâu nội dung nhưng ít tạo hiệu ứng thị giác tức thì. Ngược lại, những hình ảnh giàu màu sắc, sử dụng kỹ thuật xử lý mạnh hoặc khai thác yếu tố bất ngờ lại dễ dàng thu hút sự chú ý và lan truyền rộng rãi.
Những giá trị thẩm mỹ nhiều khi bị đánh đồng với khả năng thu hút lượt xem, lượt thích và lượt chia sẻ. Một bộ ảnh có thể đạt hàng triệu lượt tiếp cận trên mạng xã hội nhưng chưa chắc đã mang giá trị nghệ thuật tương xứng; ngược lại, nhiều tác phẩm có chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn lại dễ bị chìm khuất trong dòng chảy thông tin liên tục.
Có thể nói, mạng xã hội đã làm thay đổi cách thức phổ biến hình ảnh và không gian tiếp cận nhiếp ảnh nghệ thuật. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng làm gia tăng khoảng cách thế hệ giữa những nghệ sĩ nhiếp ảnh gắn liền với văn hóa triển lãm truyền thống và thế hệ nhiếp ảnh trẻ lớn lên trong môi trường số.
Khoảng cách thế hệ trong nhiếp ảnh nghệ thuật hiện nay không phải là một rào cản cần xóa bỏ, mà là một quy luật tất yếu của sự phát triển trong kỷ nguyên số. Để nền nhiếp ảnh Việt Nam không rơi vào trạng thái đứt gãy hay tụt hậu, điều cần thiết lúc này là xây dựng những chiếc cầu nối đối thoại cởi mở giữa các thế hệ nhiếp ảnh.

